Từ vựng
仕込杖
しこみづえ
vocabulary vocab word
gậy kiếm
gậy có lưỡi kiếm
gậy ngụy trang vũ khí
仕込杖 仕込杖 しこみづえ gậy kiếm, gậy có lưỡi kiếm, gậy ngụy trang vũ khí
Ý nghĩa
gậy kiếm gậy có lưỡi kiếm và gậy ngụy trang vũ khí
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0