Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
×
Không tìm thấy kết quả
Tải thêm kết quả
Không còn kết quả
Từ vựng
仕方咄
しかたばなし
vocabulary vocab word
nói chuyện bằng cử chỉ
仕方咄
shikatabanashi
仕方咄
仕方咄
しかたばなし
nói chuyện bằng cử chỉ
し
か
た
ば
な
し
仕
方
咄
し
か
た
ば
な
し
仕
方
咄
し
か
た
ば
な
し
仕
方
咄
Ý nghĩa
nói chuyện bằng cử chỉ
nói chuyện bằng cử chỉ
↻
Đang tải...
Thêm vào học tập
Thêm vào học tập
1/5
Đang học
Ôn tập tiếp theo:
Sớm
Luyện viết
Character: 1/3
Gợi ý
Hiện
Xóa
Chuyển sang dọc
Nét: 1/0
Mục liên quan
しかたばなし
nói chuyện bằng cử chỉ
Phân tích thành phần
仕方咄
nói chuyện bằng cử chỉ
しかたばなし
仕
phục vụ, thực hiện, chính thức...
つか.える, シ, ジ
亻
( 人 )
bộ thứ 9
士
quý ông, học giả, võ sĩ samurai...
さむらい, シ
方
hướng, người, phương án
かた, -かた, ホウ
亠
bộ thủ nắp vung (số 8)
トウ
咄
tiếng kêu ngạc nhiên, hét lên (trong cơn giận), mắng mỏ...
はなし, しか.る, トツ
口
miệng
くち, コウ, ク
出
lối ra, rời đi, đi ra ngoài...
で.る, -で, シュツ
屮
tay trái, bộ thảo cổ (số 45)
ひだりて, テツ, サ
凵
hình hộp mở, bộ thủ hộp mở (số 17)
カン
丿
bộ thủ katakana số 4
えい, よう, ヘツ
凵
hình hộp mở, bộ thủ hộp mở (số 17)
カン
Đã xảy ra lỗi
Đã xảy ra lỗi không mong muốn
✓
Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ
Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.