Từ vựng
仕合わせ者
しあわせもの
vocabulary vocab word
người may mắn
kẻ hạnh phúc
kẻ sướng như vua
仕合わせ者 仕合わせ者 しあわせもの người may mắn, kẻ hạnh phúc, kẻ sướng như vua
Ý nghĩa
người may mắn kẻ hạnh phúc và kẻ sướng như vua
Luyện viết
Character: 1/5
Nét: 1/0