Từ vựng
仏手柑
ぶっしゅかん
vocabulary vocab word
quả Phật thủ
quả tay Phật
仏手柑 仏手柑 ぶっしゅかん quả Phật thủ, quả tay Phật
Ý nghĩa
quả Phật thủ và quả tay Phật
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0
ぶっしゅかん
vocabulary vocab word
quả Phật thủ
quả tay Phật