Từ vựng
仁治
にんじ
vocabulary vocab word
Niên hiệu Ninji (1240.7.16-1243.2.26)
仁治 仁治 にんじ Niên hiệu Ninji (1240.7.16-1243.2.26)
Ý nghĩa
Niên hiệu Ninji (1240.7.16-1243.2.26)
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
にんじ
vocabulary vocab word
Niên hiệu Ninji (1240.7.16-1243.2.26)