Từ vựng
仁平
にんぺい
vocabulary vocab word
Niên hiệu Ninpei (1151.1.26-1154.10.28)
仁平 仁平 にんぺい Niên hiệu Ninpei (1151.1.26-1154.10.28)
Ý nghĩa
Niên hiệu Ninpei (1151.1.26-1154.10.28)
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
にんぺい
vocabulary vocab word
Niên hiệu Ninpei (1151.1.26-1154.10.28)