Từ vựng
人身事故
じんしんじこ
vocabulary vocab word
tai nạn có thương vong về người (đặc biệt trong giao thông
đường sắt
v.v.)
人身事故 人身事故 じんしんじこ tai nạn có thương vong về người (đặc biệt trong giao thông, đường sắt, v.v.)
Ý nghĩa
tai nạn có thương vong về người (đặc biệt trong giao thông đường sắt và v.v.)
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0