Từ vựng
人柄
ひとがら
vocabulary vocab word
tính cách
nhân cách
ngoại hình
sự lịch thiệp
人柄 人柄 ひとがら tính cách, nhân cách, ngoại hình, sự lịch thiệp
Ý nghĩa
tính cách nhân cách ngoại hình
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0