Từ vựng
人工衛星
じんこうえいせい
vocabulary vocab word
vệ tinh nhân tạo
vệ tinh nhân tạo
人工衛星 人工衛星 じんこうえいせい vệ tinh nhân tạo, vệ tinh nhân tạo
Ý nghĩa
vệ tinh nhân tạo
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0
じんこうえいせい
vocabulary vocab word
vệ tinh nhân tạo
vệ tinh nhân tạo