Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
×
Không tìm thấy kết quả
Tải thêm kết quả
Không còn kết quả
Từ vựng
人工妊娠
じんこーにんしん
vocabulary vocab word
thụ tinh nhân tạo
人工妊娠
jinkooninshin
人工妊娠
人工妊娠
じんこーにんしん
thụ tinh nhân tạo
じ
ん
こ
う
に
ん
し
ん
人
工
妊
娠
じ
ん
こ
う
に
ん
し
ん
人
工
妊
娠
じ
ん
こ
う
に
ん
し
ん
人
工
妊
娠
Ý nghĩa
thụ tinh nhân tạo
thụ tinh nhân tạo
↻
Đang tải...
Thêm vào học tập
Thêm vào học tập
1/5
Đang học
Ôn tập tiếp theo:
Sớm
Luyện viết
Character: 1/4
Gợi ý
Hiện
Xóa
Chuyển sang dọc
Nét: 1/0
Phân tích thành phần
人工妊娠
thụ tinh nhân tạo
じんこうにんしん
人
người
ひと, -り, ジン
工
nghề thủ công, công trình xây dựng, bộ thủ katakana e (số 48)
コウ, ク, グ
妊
thai nghén
はら.む, みごも.る, ニン
女
phụ nữ, nữ giới
おんな, め, ジョ
壬
canh thứ 9 trong hệ can chi
みずのえ, ニン, ジン
丿
bộ thủ katakana số 4
えい, よう, ヘツ
士
quý ông, học giả, võ sĩ samurai...
さむらい, シ
娠
mang thai, có thai
シン
女
phụ nữ, nữ giới
おんな, め, ジョ
辰
con rồng (trong 12 con giáp), giờ Thìn (7-9 giờ sáng), chi Thìn (chi thứ năm trong hoàng đạo Trung Quốc)...
たつ, シン, ジン
厂
ngỗng trời, bộ thủ sườn núi (số 27)
かりがね, カン
Đã xảy ra lỗi
Đã xảy ra lỗi không mong muốn
✓
Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ
Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.