Từ vựng
享和
きょーわ
vocabulary vocab word
Niên hiệu Kyōwa (1801.2.5-1804.2.11)
享和 享和 きょーわ Niên hiệu Kyōwa (1801.2.5-1804.2.11)
Ý nghĩa
Niên hiệu Kyōwa (1801.2.5-1804.2.11)
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
きょーわ
vocabulary vocab word
Niên hiệu Kyōwa (1801.2.5-1804.2.11)