Từ vựng
享保
きょうほう
vocabulary vocab word
Niên hiệu Kyōhō (1716.6.22-1736.4.28)
享保 享保 きょうほう Niên hiệu Kyōhō (1716.6.22-1736.4.28)
Ý nghĩa
Niên hiệu Kyōhō (1716.6.22-1736.4.28)
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
きょうほう
vocabulary vocab word
Niên hiệu Kyōhō (1716.6.22-1736.4.28)