Từ vựng
交通遮断
こーつーしゃだん
vocabulary vocab word
sự tắc nghẽn
sự cách ly
交通遮断 交通遮断 こーつーしゃだん sự tắc nghẽn, sự cách ly
Ý nghĩa
sự tắc nghẽn và sự cách ly
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0
こーつーしゃだん
vocabulary vocab word
sự tắc nghẽn
sự cách ly