Từ vựng
井戸掘り
いどほり
vocabulary vocab word
đào giếng
thợ đào giếng
井戸掘り 井戸掘り いどほり đào giếng, thợ đào giếng
Ý nghĩa
đào giếng và thợ đào giếng
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0
いどほり
vocabulary vocab word
đào giếng
thợ đào giếng