Từ vựng
五門禪
ごもんぜん
vocabulary vocab word
năm phương pháp thiền định
năm đối tượng thiền định
五門禪 五門禪 ごもんぜん năm phương pháp thiền định, năm đối tượng thiền định
Ý nghĩa
năm phương pháp thiền định và năm đối tượng thiền định
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0