Từ vựng
五蘊
ごうん
vocabulary vocab word
ngũ uẩn (sắc
thụ
tưởng
hành
thức)
năm uẩn
五蘊 五蘊 ごうん ngũ uẩn (sắc, thụ, tưởng, hành, thức), năm uẩn
Ý nghĩa
ngũ uẩn (sắc thụ tưởng
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
ごうん
vocabulary vocab word
ngũ uẩn (sắc
thụ
tưởng
hành
thức)
năm uẩn