Từ vựng
二百十日
にひゃくとおか
vocabulary vocab word
ngày thứ 210 (tính từ ngày đầu tiên của mùa xuân theo lịch âm)
ngày bão
二百十日 二百十日 にひゃくとおか ngày thứ 210 (tính từ ngày đầu tiên của mùa xuân theo lịch âm), ngày bão
Ý nghĩa
ngày thứ 210 (tính từ ngày đầu tiên của mùa xuân theo lịch âm) và ngày bão
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0