Từ vựng
亀鑑
きかん
vocabulary vocab word
mẫu mực
tấm gương
khuôn mẫu
chuẩn mực
hình mẫu
亀鑑 亀鑑 きかん mẫu mực, tấm gương, khuôn mẫu, chuẩn mực, hình mẫu
Ý nghĩa
mẫu mực tấm gương khuôn mẫu
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0