Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
×
Không tìm thấy kết quả
Tải thêm kết quả
Không còn kết quả
Từ vựng
乾麺
かんめん
vocabulary vocab word
mì khô
乾麺
kanmen
乾麺
乾麺
かんめん
mì khô
か
ん
め
ん
乾
麺
か
ん
め
ん
乾
麺
か
ん
め
ん
乾
麺
Ý nghĩa
mì khô
mì khô
↻
Đang tải...
Thêm vào học tập
Thêm vào học tập
1/5
Đang học
Ôn tập tiếp theo:
Sớm
Luyện viết
Character: 1/2
Gợi ý
Hiện
Xóa
Chuyển sang dọc
Nét: 1/0
Mục liên quan
かんめん
mì khô
Phân tích thành phần
乾麺
mì khô
かんめん
乾
hạn hán, khô, làm khô...
かわ.く, かわ.かす, カン
𠦝
十
mười
とお, と, ジュウ
早
sớm, nhanh
はや.い, はや, ソウ
日
ngày, mặt trời, Nhật Bản...
ひ, -び, ニチ
十
mười
とお, と, ジュウ
𠂉
乙
cái sau, bản sao, kỳ lạ...
おと-, きのと, オツ
麺
mì, bột mì
むぎこ, メン, ベン
麦
( 麥 )
lúa mạch, lúa mì
むぎ, バク
龶
夂
muộn, chậm trễ, bộ thủ mùa đông (số 34)
しゅう, チ
面
mặt nạ, khuôn mặt, nét mặt...
おも, おもて, メン
Đã xảy ra lỗi
Đã xảy ra lỗi không mong muốn
✓
Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ
Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.