Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
×
Không tìm thấy kết quả
Tải thêm kết quả
Không còn kết quả
Từ vựng
乾蝦
ほしえび
vocabulary vocab word
tôm khô
乾蝦
hoshiebi
乾蝦
乾蝦
ほしえび
tôm khô
ほ
し
え
び
乾
蝦
ほ
し
え
び
乾
蝦
ほ
し
え
び
乾
蝦
Ý nghĩa
tôm khô
tôm khô
↻
Đang tải...
Thêm vào học tập
Thêm vào học tập
1/5
Đang học
Ôn tập tiếp theo:
Sớm
Luyện viết
Character: 1/2
Gợi ý
Hiện
Xóa
Chuyển sang dọc
Nét: 1/0
Phân tích thành phần
乾蝦
tôm khô
ほしえび
乾
hạn hán, khô, làm khô...
かわ.く, かわ.かす, カン
𠦝
十
mười
とお, と, ジュウ
早
sớm, nhanh
はや.い, はや, ソウ
日
ngày, mặt trời, Nhật Bản...
ひ, -び, ニチ
十
mười
とお, と, ジュウ
𠂉
乙
cái sau, bản sao, kỳ lạ...
おと-, きのと, オツ
蝦
tôm, tôm hùm, tôm càng
えび, カ, ゲ
虫
côn trùng, con bọ, tính khí
むし, チュウ, キ
中
trong, bên trong, giữa...
なか, うち, チュウ
口
miệng
くち, コウ, ク
丨
số một, đường kẻ, bộ thủ cây gậy (số 2)
すす.む, しりぞ.く, コン
叚
giả
か.りる, か.す, カ
卄
( CDP-8C7A )
hai mươi, 20
にじゅう
又
( CDP-8C79 )
hoặc lại, hơn nữa, mặt khác
また, また-, ユウ
コ
Chữ cái Katakana Ko
又
hoặc lại, hơn nữa, mặt khác
また, また-, ユウ
Đã xảy ra lỗi
Đã xảy ra lỗi không mong muốn
✓
Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ
Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.