Từ vựng
乾漆
かんしつ
vocabulary vocab word
sơn mài khô
kỹ thuật sơn mài khô
kanshitsu
kỹ thuật tạo hình từ nhiều lớp vải gai tẩm sơn mài
乾漆 乾漆 かんしつ sơn mài khô, kỹ thuật sơn mài khô, kanshitsu, kỹ thuật tạo hình từ nhiều lớp vải gai tẩm sơn mài
Ý nghĩa
sơn mài khô kỹ thuật sơn mài khô kanshitsu
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0