Từ vựng
九重の天
きゅーちょーのてん
vocabulary vocab word
tầng trời cao nhất
九重の天 九重の天 きゅーちょーのてん tầng trời cao nhất
Ý nghĩa
tầng trời cao nhất
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0
きゅーちょーのてん
vocabulary vocab word
tầng trời cao nhất