Từ vựng
九天直下
きゅうてんちょっか
vocabulary vocab word
lao đầu xuống
rơi thẳng đứng
sụp đổ đột ngột
九天直下 九天直下 きゅうてんちょっか lao đầu xuống, rơi thẳng đứng, sụp đổ đột ngột
Ý nghĩa
lao đầu xuống rơi thẳng đứng và sụp đổ đột ngột
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0