Từ vựng
乗車券
じょうしゃけん
vocabulary vocab word
vé xe (xe buýt
tàu hỏa
v.v.)
vé hành khách
vé giá cơ bản (không có hiệu lực trên tàu tốc hành nếu không có vé bổ sung)
乗車券 乗車券 じょうしゃけん vé xe (xe buýt, tàu hỏa, v.v.), vé hành khách, vé giá cơ bản (không có hiệu lực trên tàu tốc hành nếu không có vé bổ sung)
Ý nghĩa
vé xe (xe buýt tàu hỏa v.v.)
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0