Từ vựng
乗っ取る
のっとる
vocabulary vocab word
tuân theo (quy tắc
tiền lệ
phong cách
v.v.)
tuân thủ
phù hợp với
乗っ取る 乗っ取る-2 のっとる tuân theo (quy tắc, tiền lệ, phong cách, v.v.), tuân thủ, phù hợp với
Ý nghĩa
tuân theo (quy tắc tiền lệ phong cách
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0