Từ vựng
のっとる
のっとる
vocabulary vocab word
chiếm đoạt (bằng vũ lực)
tiếp quản (công ty
tài khoản
v.v.)
chiếm giữ (lâu đài
vị trí địch
v.v.)
tước đoạt
chiếm đóng
soán ngôi
cướp (máy bay
tàu thuyền
v.v.)
のっとる のっとる のっとる chiếm đoạt (bằng vũ lực), tiếp quản (công ty, tài khoản, v.v.), chiếm giữ (lâu đài, vị trí địch, v.v.), tước đoạt, chiếm đóng, soán ngôi, cướp (máy bay, tàu thuyền, v.v.)
Ý nghĩa
chiếm đoạt (bằng vũ lực) tiếp quản (công ty tài khoản
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0