Từ vựng
法る
のっとる
vocabulary vocab word
tuân theo (quy tắc
tiền lệ
phong cách
v.v.)
tuân thủ
phù hợp với
法る 法る のっとる tuân theo (quy tắc, tiền lệ, phong cách, v.v.), tuân thủ, phù hợp với
Ý nghĩa
tuân theo (quy tắc tiền lệ phong cách
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0