Từ vựng
主義者
しゅぎしゃ
vocabulary vocab word
người ủng hộ (một lý thuyết hoặc nguyên tắc)
nhà tư tưởng
người theo chủ nghĩa
người theo một hệ tư tưởng
người theo chủ nghĩa xã hội
người theo chủ nghĩa cộng sản
người theo chủ nghĩa vô chính phủ
主義者 主義者 しゅぎしゃ người ủng hộ (một lý thuyết hoặc nguyên tắc), nhà tư tưởng, người theo chủ nghĩa, người theo một hệ tư tưởng, người theo chủ nghĩa xã hội, người theo chủ nghĩa cộng sản, người theo chủ nghĩa vô chính phủ
Ý nghĩa
người ủng hộ (một lý thuyết hoặc nguyên tắc) nhà tư tưởng người theo chủ nghĩa
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0