Từ vựng
主義
しゅぎ
vocabulary vocab word
học thuyết
quy tắc
nguyên tắc
chủ nghĩa
主義 主義 しゅぎ học thuyết, quy tắc, nguyên tắc, chủ nghĩa
Ý nghĩa
học thuyết quy tắc nguyên tắc
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
しゅぎ
vocabulary vocab word
học thuyết
quy tắc
nguyên tắc
chủ nghĩa