Từ vựng
丹頂鶴
たんちょうづる
vocabulary vocab word
sếu đầu đỏ
hạc Nhật Bản
丹頂鶴 丹頂鶴 たんちょうづる sếu đầu đỏ, hạc Nhật Bản
Ý nghĩa
sếu đầu đỏ và hạc Nhật Bản
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0
たんちょうづる
vocabulary vocab word
sếu đầu đỏ
hạc Nhật Bản