Từ vựng
中篇小説
ちゅうへんしょうせつ
vocabulary vocab word
tiểu thuyết ngắn
truyện vừa
中篇小説 中篇小説 ちゅうへんしょうせつ tiểu thuyết ngắn, truyện vừa
Ý nghĩa
tiểu thuyết ngắn và truyện vừa
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0
ちゅうへんしょうせつ
vocabulary vocab word
tiểu thuyết ngắn
truyện vừa