Từ vựng
中産階級
ちゅうさんかいきゅう
vocabulary vocab word
tầng lớp trung lưu
giai cấp tư sản
中産階級 中産階級 ちゅうさんかいきゅう tầng lớp trung lưu, giai cấp tư sản
Ý nghĩa
tầng lớp trung lưu và giai cấp tư sản
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0
ちゅうさんかいきゅう
vocabulary vocab word
tầng lớp trung lưu
giai cấp tư sản