Từ vựng
中小企業
ちゅうしょうきぎょう
vocabulary vocab word
doanh nghiệp vừa và nhỏ
công ty vừa và nhỏ
中小企業 中小企業 ちゅうしょうきぎょう doanh nghiệp vừa và nhỏ, công ty vừa và nhỏ
Ý nghĩa
doanh nghiệp vừa và nhỏ và công ty vừa và nhỏ
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0