Từ vựng
両筑
りょーちく
vocabulary vocab word
Ryōchiku (hai tỉnh cũ Chikuzen và Chikugo)
両筑 両筑 りょーちく Ryōchiku (hai tỉnh cũ Chikuzen và Chikugo)
Ý nghĩa
Ryōchiku (hai tỉnh cũ Chikuzen và Chikugo)
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
りょーちく
vocabulary vocab word
Ryōchiku (hai tỉnh cũ Chikuzen và Chikugo)