Từ vựng
丙辰
ひのえたつ
vocabulary vocab word
Bính Thìn (can chi thứ 53 trong lục thập hoa giáp
ví dụ: năm 1916
1976
2036)
丙辰 丙辰 ひのえたつ Bính Thìn (can chi thứ 53 trong lục thập hoa giáp, ví dụ: năm 1916, 1976, 2036)
Ý nghĩa
Bính Thìn (can chi thứ 53 trong lục thập hoa giáp ví dụ: năm 1916 1976
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0