Từ vựng
丙戌
ひのえいぬ
vocabulary vocab word
Bính Tuất (can chi thứ 23 trong lục thập hoa giáp
ví dụ: 1946
2006
2066)
丙戌 丙戌 ひのえいぬ Bính Tuất (can chi thứ 23 trong lục thập hoa giáp, ví dụ: 1946, 2006, 2066)
Ý nghĩa
Bính Tuất (can chi thứ 23 trong lục thập hoa giáp ví dụ: 1946 2006
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0