Từ vựng
ひのえいぬ丙戌 ひのえいぬ丙戌 ひのえいぬ丙戌

Ý nghĩa

Bính Tuất (can chi thứ 23 trong lục thập hoa giáp ví dụ: 1946 2006

Luyện viết


Character: 1/2
Nét: 1/0
✓ Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.
⚠