Từ vựng
世紀末
せいきまつ
vocabulary vocab word
cuối thế kỷ (đặc biệt thế kỷ 19)
thời kỳ fin-de-siècle
tận thế (đặc biệt trong tiểu thuyết)
ngày tận thế
世紀末 世紀末 せいきまつ cuối thế kỷ (đặc biệt thế kỷ 19), thời kỳ fin-de-siècle, tận thế (đặc biệt trong tiểu thuyết), ngày tận thế
Ý nghĩa
cuối thế kỷ (đặc biệt thế kỷ 19) thời kỳ fin-de-siècle tận thế (đặc biệt trong tiểu thuyết)
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0