Từ vựng
世帯主
せたいぬし
vocabulary vocab word
chủ hộ (đặc biệt là trong sổ hộ khẩu)
trưởng hộ gia đình
người đứng đầu hộ gia đình
世帯主 世帯主 せたいぬし chủ hộ (đặc biệt là trong sổ hộ khẩu), trưởng hộ gia đình, người đứng đầu hộ gia đình
Ý nghĩa
chủ hộ (đặc biệt là trong sổ hộ khẩu) trưởng hộ gia đình và người đứng đầu hộ gia đình
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0