Từ vựng
せたいぬし世帯主 せたいぬし世帯主 せたいぬし世帯主

Ý nghĩa

chủ hộ (đặc biệt là trong sổ hộ khẩu) trưởng hộ gia đình và người đứng đầu hộ gia đình

Luyện viết


Character: 1/3
Nét: 1/0

Phân tích thành phần

世帯主
chủ hộ (đặc biệt là trong sổ hộ khẩu), trưởng hộ gia đình, người đứng đầu hộ gia đình
せたいぬし
✓ Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.
⚠