Từ vựng
不起訴
ふきそ
vocabulary vocab word
không truy tố
không khởi tố
不起訴 不起訴 ふきそ không truy tố, không khởi tố
Ý nghĩa
không truy tố và không khởi tố
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0
ふきそ
vocabulary vocab word
không truy tố
không khởi tố