Từ vựng
不調
ふちょう
vocabulary vocab word
tình trạng xấu
tình trạng kém
rối loạn
suy giảm
mất phong độ
thất bại
đổ vỡ
sụp đổ
不調 不調 ふちょう tình trạng xấu, tình trạng kém, rối loạn, suy giảm, mất phong độ, thất bại, đổ vỡ, sụp đổ
Ý nghĩa
tình trạng xấu tình trạng kém rối loạn
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0