Từ vựng
不眠症
ふみんしょう
vocabulary vocab word
chứng mất ngủ
chứng khó ngủ
tình trạng thức trắng
不眠症 不眠症 ふみんしょう chứng mất ngủ, chứng khó ngủ, tình trạng thức trắng
Ý nghĩa
chứng mất ngủ chứng khó ngủ và tình trạng thức trắng
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0