Từ vựng
不斉地
ふせいち
vocabulary vocab word
địa hình gồ ghề
địa hình lồi lõm
不斉地 不斉地 ふせいち địa hình gồ ghề, địa hình lồi lõm
Ý nghĩa
địa hình gồ ghề và địa hình lồi lõm
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0
ふせいち
vocabulary vocab word
địa hình gồ ghề
địa hình lồi lõm