Từ vựng
不思議
ふしぎ
vocabulary vocab word
tuyệt vời
kỳ diệu
kỳ lạ
không thể tin nổi
đáng kinh ngạc
tò mò
thần kỳ
bí ẩn
kỳ lạ thay
lạ lùng thay
vì lý do nào đó
một cách tò mò
不思議 不思議 ふしぎ tuyệt vời, kỳ diệu, kỳ lạ, không thể tin nổi, đáng kinh ngạc, tò mò, thần kỳ, bí ẩn, kỳ lạ thay, lạ lùng thay, vì lý do nào đó, một cách tò mò
Ý nghĩa
tuyệt vời kỳ diệu kỳ lạ
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0