Từ vựng
不合格
ふごうかく
vocabulary vocab word
thi trượt
bị loại
bị tước tư cách
不合格 不合格 ふごうかく thi trượt, bị loại, bị tước tư cách
Ý nghĩa
thi trượt bị loại và bị tước tư cách
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0
ふごうかく
vocabulary vocab word
thi trượt
bị loại
bị tước tư cách