Từ vựng
不可侵
ふかしん
vocabulary vocab word
tính bất khả xâm phạm
tính không xâm lược
tính thiêng liêng
不可侵 不可侵 ふかしん tính bất khả xâm phạm, tính không xâm lược, tính thiêng liêng
Ý nghĩa
tính bất khả xâm phạm tính không xâm lược và tính thiêng liêng
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0