Từ vựng
下り勾配
くだりこうばい
vocabulary vocab word
độ dốc xuống
đoạn đường dốc xuống
下り勾配 下り勾配 くだりこうばい độ dốc xuống, đoạn đường dốc xuống
Ý nghĩa
độ dốc xuống và đoạn đường dốc xuống
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0
くだりこうばい
vocabulary vocab word
độ dốc xuống
đoạn đường dốc xuống