Từ vựng
上駒
かみごま
vocabulary vocab word
đai đỡ dây (trên đầu đàn shamisen
giữ dây thứ hai và thứ ba)
上駒 上駒 かみごま đai đỡ dây (trên đầu đàn shamisen, giữ dây thứ hai và thứ ba)
Ý nghĩa
đai đỡ dây (trên đầu đàn shamisen và giữ dây thứ hai và thứ ba)
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0