Từ vựng
上梓
じょうし
vocabulary vocab word
in bằng bản khắc gỗ
xuất bản
上梓 上梓 じょうし in bằng bản khắc gỗ, xuất bản
Ý nghĩa
in bằng bản khắc gỗ và xuất bản
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
じょうし
vocabulary vocab word
in bằng bản khắc gỗ
xuất bản