Từ vựng
三卿
さんきょう
vocabulary vocab word
ba gia tộc phụ Tokugawa (Tayasu
Shimizu và Hitotsubashi)
三卿 三卿 さんきょう ba gia tộc phụ Tokugawa (Tayasu, Shimizu và Hitotsubashi)
Ý nghĩa
ba gia tộc phụ Tokugawa (Tayasu và Shimizu và Hitotsubashi)
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0