Từ vựng
三十六計
さんじゅうろっけい
vocabulary vocab word
ba mươi sáu kế (các chiến lược quân sự cổ Trung Quốc
trong đó kế cuối cùng là rút lui)
三十六計 三十六計 さんじゅうろっけい ba mươi sáu kế (các chiến lược quân sự cổ Trung Quốc, trong đó kế cuối cùng là rút lui)
Ý nghĩa
ba mươi sáu kế (các chiến lược quân sự cổ Trung Quốc và trong đó kế cuối cùng là rút lui)
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0